Zamora FC
Puerto CabelloTrận đấu Zamora FC vs Puerto Cabello tại VĐQG Venezuela đã kết thúc với kết quả Puerto Cabello thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Zamora FC có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Puerto Cabello thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Puerto Cabello. Puerto Cabello cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Zamora FC trong giai đoạn gần đây (0% - 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Zamora FC ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Puerto Cabello ghi 1.8 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Zamora FC có 0 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua trước Puerto Cabello trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Zamora FC
#9
17 điểm · 13 trận
4T-5H-4B
Puerto Cabello
#8
17 điểm · 13 trận
4T-5H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Zamora FC 3.00 - Hòa 2.95 - Puerto Cabello 2.33.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.50 | 2.38 | 3.70 | 1.93 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.00 | 1.70 | 2.50 / 2.45 | 1.50 | 3.00 | 2.95 | 2.33 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.70 | — | — | 3.75 | 1.95 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.78 | 2.02 | 1.50 / 1.50 | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 2.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.71 | 1.92 | 2.00 / 1.79 | 1.83 | 3.15 | 2.84 | 2.32 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.04 | 1.64 | 0.75 / 1.78 | 1.90 | 4.16 | 1.83 | 3.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.79 | 2.01 | 2.00 / 1.87 | 1.92 | 3.17 | 2.85 | 2.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.16 | 1.67 | 0.75 / 1.79 | 1.99 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.00 | 1.80 | 1.50 / 7.80 | 1.09 | 501.00 | 21.00 | 1.02 |