Trận đấu Metropolitanos FC vs UCV tại VĐQG Venezuela đã kết thúc với kết quả Metropolitanos FC thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Metropolitanos FC có 45% khả năng thắng, hòa 45% và UCV thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Metropolitanos FC hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Metropolitanos FC (69% - 31%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Metropolitanos FC ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi UCV ghi 1.0 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Metropolitanos FC có 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua trước UCV trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Metropolitanos FC
#2
25 điểm · 13 trận
7T-4H-2B
UCV
#4
23 điểm · 13 trận
7T-2H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Metropolitanos FC với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Metropolitanos FC 2.20 - Hòa 3.10 - UCV 3.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 2.80 | 2.05 | 3.65 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 2.10 | 1.67 | 2.20 | 3.10 | 3.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 2.15 | — | — | 2.88 | 2.10 | 3.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.15 | 3.10 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.36 | 2.63 | 2.75 | 2.10 | 3.55 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.97 | 1.68 | 2.18 | 3.00 | 3.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.81 | 1.81 | 2.25 / 1.81 | 1.87 | 2.16 | 2.96 | 3.32 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.16 | 1.00 / 2.02 | 1.69 | 2.84 | 1.92 | 4.24 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.87 | 2.25 / 1.86 | 1.93 | 2.24 | 2.96 | 3.26 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.23 | 1.64 | 1.00 / 2.00 | 1.79 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.05 | 1.75 | 3.50 / 7.00 | 1.10 | 1.01 | 23.00 | 501.00 |