Kết quả Yanbian Longding vs Dalian Huayi - Hạng nhất Trung Quốc
Yanbian Longding
Dalian HuayiNhận định, soi kèo Yanbian Longding vs Dalian Huayi - Hạng nhất Trung Quốc
Yanbian Longding vs Dalian Huayi (Hạng nhất Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Yanbian Longding thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Yanbian Longding với tỷ lệ 42%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Yanbian Longding hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Yanbian Longding
#5
35 điểm · 22 trận
9T-8H-5B
Dalian Huayi
#11
25 điểm · 21 trận
6T-7H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.25), Yanbian Longding được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Yanbian Longding 2.20 - Hòa 3.00 - Dalian Huayi 3.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.60 | 2.90 | 2.00 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.37 | 2.60 | 2.65 | 2.10 | 3.70 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 2.20 | 3.00 | 3.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.61 | 2.09 | 0.75 / 1.67 | 2.02 | 2.98 | 1.88 | 4.12 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.25 | 1.63 | 4.50 / 7.40 | 1.10 | 1.00 | 51.00 | 151.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.97 | 1.85 | 2.25 / 1.97 | 1.84 | 2.29 | 3.04 | 3.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.20 | — | — | 2.88 | 2.05 | 3.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.66 | 2.20 | 1.00 / 2.13 | 1.70 | 2.91 | 2.06 | 3.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.00 | 1.70 | 2.10 | 3.15 | 3.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.77 | 2.25 / 1.88 | 1.80 | 2.24 | 2.94 | 3.17 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.10 | 1.67 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
