Soi kèo, nhận định Wuxi Wugou vs Ningbo Professional - Hạng nhất Trung Quốc
Wuxi Wugou
Ningbo ProfessionalNhận định, soi kèo Wuxi Wugou vs Ningbo Professional - Hạng nhất Trung Quốc
Nhận định soi kèo Wuxi Wugou vs Ningbo Professional (Hạng nhất Trung Quốc): dữ liệu nghiêng về Wuxi Wugou với tỷ lệ 45%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Wuxi Wugou hoặc hòa. Wuxi Wugou cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Ningbo Professional trong giai đoạn gần đây (61% - 39%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Wuxi Wugou ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Ningbo Professional ghi 1.4 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Wuxi Wugou có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Ningbo Professional trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
#8
26 điểm · 20 trận
7T-5H-8B
Ningbo Professional
#9
26 điểm · 21 trận
8T-5H-8B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Wuxi Wugou với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Wuxi Wugou 2.12 - Hòa 3.10 - Ningbo Professional 3.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.82 | 1.86 | 2.50 / 1.94 | 1.75 | 2.12 | 3.10 | 3.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.20 | 1.65 | — | — | 2.75 | 2.10 | 3.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.16 | 1.57 | 1.00 / 1.93 | 1.76 | 2.75 | 1.98 | 4.14 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.37 | 2.60 | 2.75 | 2.10 | 3.55 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.38 | 2.70 | 2.70 | 2.05 | 3.75 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.03 | 1.78 | 2.10 | 3.10 | 3.20 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.14 | 1.70 | 1.00 / 1.83 | 1.96 | 2.64 | 2.22 | 3.80 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.86 | 1.96 | 2.50 / 2.02 | 1.79 | 2.15 | 3.18 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.00 | 1.71 | 2.23 | 3.15 | 3.05 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.95 | 1.77 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.10 | 3.10 | 3.20 |
