Kết quả Umeå FC vs AFC Eskilstuna - Hạng 2 Thụy Điển
Umeå FC
AFC EskilstunaNhận định, soi kèo Umeå FC vs AFC Eskilstuna - Hạng 2 Thụy Điển
Trận đấu Umeå FC vs AFC Eskilstuna tại Hạng 2 Thụy Điển đã kết thúc với kết quả AFC Eskilstuna thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Umeå FC có 10% khả năng thắng, hòa 45% và AFC Eskilstuna thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc AFC Eskilstuna. Về phong độ, AFC Eskilstuna đang vượt trội hơn hẳn Umeå FC (24% so với 76%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Umeå FC ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi AFC Eskilstuna ghi 2.2 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Umeå FC có 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua trước AFC Eskilstuna trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Umeå FC
#13
17 điểm · 18 trận
4T-5H-9B
AFC Eskilstuna
#4
31 điểm · 18 trận
9T-4H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Umeå FC với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Umeå FC 1.85 - Hòa 3.85 - AFC Eskilstuna 3.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 2.35 | 2.45 | 3.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.85 | 3.85 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.38 | 2.50 | 3.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.82 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.90 | 3.90 | 3.10 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.95 | 1.70 | 1.98 | 3.65 | 2.95 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.71 | 1.25 / 1.77 | 1.93 | 2.40 | 2.38 | 3.72 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.69 | 2.01 | 3.25 / 1.87 | 1.83 | 1.92 | 3.74 | 3.22 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.86 | 3.25 / 1.93 | 1.86 | 1.92 | 3.86 | 3.21 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.81 | 1.25 / 1.78 | 2.01 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.30 | 1.60 | 4.50 / 7.40 | 1.10 | 126.00 | 51.00 | 1.00 |
