Kết quả AFC Eskilstuna vs Umeå FC - Hạng 2 Thụy Điển
AFC Eskilstuna
Umeå FCNhận định, soi kèo AFC Eskilstuna vs Umeå FC - Hạng 2 Thụy Điển
Trận đấu AFC Eskilstuna vs Umeå FC tại Hạng 2 Thụy Điển đã kết thúc với kết quả AFC Eskilstuna thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá AFC Eskilstuna có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Umeå FC thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa AFC Eskilstuna hoặc hòa. Về phong độ, AFC Eskilstuna đang vượt trội hơn hẳn Umeå FC (72% so với 28%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, AFC Eskilstuna ghi trung bình 2.4 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Umeå FC ghi 1.4 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, AFC Eskilstuna có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Umeå FC trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
AFC Eskilstuna
#4
31 điểm · 18 trận
9T-4H-5B
Umeå FC
#13
17 điểm · 18 trận
4T-5H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về AFC Eskilstuna với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: AFC Eskilstuna 2.05 - Hòa 3.70 - Umeå FC 2.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 2.55 | 2.45 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.05 | 1.70 | 2.10 | 3.80 | 2.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.10 | — | — | 2.60 | 2.50 | 3.20 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 3.50 / 2.00 | 1.73 | 2.05 | 3.70 | 2.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.12 | 1.58 | 2.04 | 3.60 | 2.88 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.07 | 1.64 | 1.25 / 1.72 | 1.99 | 2.52 | 2.41 | 3.42 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.79 | 1.87 | 3.25 / 1.80 | 1.90 | 2.03 | 3.78 | 2.92 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | 1.50 / 2.06 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.83 | 1.96 | 3.25 / 1.81 | 1.98 | 2.04 | 3.81 | 2.94 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 23.00 | 151.00 |
