Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Sturm Graz được đánh giá 10% khả năng thắng, hòa 45% và Fenerbahce thắng 45% trong trận Sturm Graz vs Fenerbahce thuộc khuôn khổ Cúp C1 Châu Âu. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa hòa hoặc Fenerbahçe. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Fenerbahce (29% - 71%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Sturm Graz ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 0.7 bàn/trận, trong khi Fenerbahce ghi 1.3 và để thủng 0.3 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Sturm Graz có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Fenerbahce trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Fenerbahce với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Sturm Graz 3.45 - Hòa 3.85 - Fenerbahce 1.93.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.90 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 3.45 | 3.85 | 1.93 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.65 | 1.42 | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 4.00 | 2.35 | 2.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 3.90 | 3.80 | 1.83 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 4.00 | 2.30 | 2.38 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.86 | 1.81 | 2.75 / 1.86 | 1.81 | 3.90 | 3.70 | 1.91 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 2.04 | 1.67 | 3.95 | 2.25 | 2.32 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 1.90 | 1.25 / 2.01 | 1.72 | 4.20 | 2.27 | 2.35 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.65 | 2.01 | 2.75 / 1.90 | 2.00 | 3.95 | 3.91 | 1.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.89 | 1.89 | 1.25 / 2.09 | 1.73 | 4.42 | 2.38 | 2.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.87 | 2.75 / 1.83 | 1.97 | 3.79 | 3.76 | 1.85 |