Kết quả Roskilde vs Naestved - Hạng 2 Đan Mạch
Roskilde
NaestvedNhận định, soi kèo Roskilde vs Naestved - Hạng 2 Đan Mạch
Trận đấu Roskilde vs Naestved tại Hạng 2 Đan Mạch đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Roskilde có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Naestved thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Naestved. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Naestved (30% - 70%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Roskilde có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua trước Naestved trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Roskilde
#3
14 điểm · 8 trận
3T-5H-0B
Naestved
#5
13 điểm · 8 trận
3T-4H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Roskilde 2.20 - Hòa 3.35 - Naestved 2.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.85 | 2.50 / 1.73 | 1.90 | 2.20 | 3.35 | 2.70 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.67 | 2.00 | 1.50 / 2.35 | 1.44 | 2.75 | 2.25 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.35 | 3.40 | 2.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.85 | — | — | 3.10 | 2.20 | 3.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.70 | 1.94 | 2.50 | 3.35 | 2.33 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.43 | 1.42 | 3.00 | 2.25 | 2.88 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.73 | 2.50 / 1.78 | 1.95 | 2.30 | 3.15 | 2.73 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.98 | 1.00 / 1.70 | 2.04 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.73 | 1.95 | 2.50 / 1.77 | 1.94 | 2.38 | 3.14 | 2.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.92 | 1.00 / 1.77 | 1.93 | 3.00 | 2.05 | 3.38 |
