Kết quả Roskilde vs Middelfart - Hạng 2 Đan Mạch
Roskilde
MiddelfartNhận định, soi kèo Roskilde vs Middelfart - Hạng 2 Đan Mạch
Trận đấu Roskilde vs Middelfart tại Hạng 2 Đan Mạch đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Roskilde có 36% khả năng thắng, hòa 25% và Middelfart thắng 38%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Middelfart hoặc Roskilde, kèm kèo tài xỉu trên 2.75 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Roskilde có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Middelfart trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Roskilde
#3
14 điểm · 8 trận
3T-5H-0B
Middelfart
#4
13 điểm · 8 trận
3T-4H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.75 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Roskilde 2.48 - Hòa 3.50 - Middelfart 2.38.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.23 | 1.50 | 3.00 | 2.28 | 2.85 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.79 | 2.75 / 1.82 | 1.88 | 2.48 | 3.50 | 2.38 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.75 / 1.78 | 2.03 | 3.00 / 1.78 | 2.03 | 1.57 | 4.00 | 5.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.58 | 2.12 | 2.48 | 3.45 | 2.33 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.93 | 1.85 | 1.25 / 2.05 | 1.74 | — | — | — |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.80 | — | — | 3.10 | 2.30 | 2.88 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.80 | 1.50 / 2.20 | 1.50 | 3.00 | 2.25 | 2.90 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.86 | 1.80 | 1.25 / 2.00 | 1.68 | 3.08 | 2.24 | 2.89 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 2.55 | 3.50 | 2.30 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.77 | 2.50 / 1.60 | 2.05 | 2.50 | 3.40 | 2.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.94 | 1.85 | 2.75 / 1.85 | 1.93 | 2.51 | 3.62 | 2.39 |
