Kết quả Rangers vs ST Mirren - VĐQG Scotland
Rangers
ST MirrenNhận định, soi kèo Rangers vs ST Mirren - VĐQG Scotland
Trận đấu Rangers vs ST Mirren tại VĐQG Scotland đã kết thúc với kết quả Rangers thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Rangers có 72% khả năng thắng, hòa 17% và ST Mirren thắng 11%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Rangers hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 3.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rangers có 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước ST Mirren trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 10/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Rangers
#3
13 điểm · 6 trận
4T-1H-1B
ST Mirren
#5
10 điểm · 7 trận
3T-1H-3B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Rangers với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.25 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Rangers 1.31 - Hòa 5.45 - ST Mirren 8.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.83 | 1.92 | 3.25 / 1.86 | 1.91 | 1.31 | 5.45 | 8.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.98 | 1.72 | 1.25 / 1.77 | 1.98 | 1.72 | 2.70 | 6.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 2.02 | 1.78 | 1.50 / 2.00 | 1.73 | 1.73 | 2.75 | 7.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 1.89 | 2.00 | 3.25 / 1.88 | 1.99 | 1.31 | 5.76 | 9.20 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.38 | 3.10 | 0.50 / 5.60 | 1.15 | 1.01 | 41.00 | 501.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.80 | 1.93 | 3.50 / 2.10 | 1.70 | 1.31 | 5.60 | 8.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.70 | 2.10 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.67 | 2.75 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.50 / 1.88 | 1.98 | 3.50 / 2.10 | 1.73 | 1.33 | 5.50 | 8.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.76 | 1.91 | 3.25 / 1.82 | 1.93 | 1.29 | 5.30 | 8.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.72 | 2.00 | 1.64 | 2.80 | 6.25 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 2.02 | 1.84 | 1.25 / 1.78 | 2.06 | 1.72 | 2.97 | 7.64 |
