Kết quả Rangers vs ST Mirren - Cúp Liên Đoàn Scotland
Rangers
ST MirrenNhận định, soi kèo Rangers vs ST Mirren - Cúp Liên Đoàn Scotland
Trận đấu Rangers vs ST Mirren tại Cúp Liên Đoàn Scotland đã kết thúc với kết quả Rangers thắng 5-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Rangers có 67% khả năng thắng, hòa 20% và ST Mirren thắng 13%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Rangers hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Rangers có 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước ST Mirren trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Rangers với tỷ lệ chấp -4.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 6.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Rangers 1.01 - Hòa 26.00 - ST Mirren 101.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.00 / 1.19 | 4.50 | 6.50 / 5.75 | 1.14 | 1.01 | 26.00 | 101.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.87 | 1.95 | 3.00 / 1.89 | 1.91 | 1.39 | 4.78 | 6.82 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.95 | — | — | 1.83 | 2.60 | 6.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | 1.77 | 2.55 | 6.25 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.21 | 1.56 | 1.25 / 1.90 | 1.79 | 1.87 | 2.44 | 6.41 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.93 | 1.75 | 3.50 / 2.35 | 1.55 | 1.33 | 4.60 | 7.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.91 | 1.77 | 1.84 | 2.60 | 6.10 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.81 | 1.99 | 1.25 / 1.89 | 1.89 | 1.80 | 2.66 | 6.31 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.40 | 5.00 | 6.25 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.05 | 1.66 | 2.75 / 1.75 | 1.92 | 1.40 | 4.70 | 6.75 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.84 | 1.89 | 3.00 / 1.83 | 1.82 | 1.40 | 4.65 | 6.93 |
