Kết quả Montedio Yamagata vs Tochigi City - Hạng 2 Nhật Bản
Montedio Yamagata
Tochigi CityNhận định, soi kèo Montedio Yamagata vs Tochigi City - Hạng 2 Nhật Bản
Trận đấu Montedio Yamagata vs Tochigi City tại Hạng 2 Nhật Bản đã kết thúc với kết quả Montedio Yamagata thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Montedio Yamagata có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Tochigi City thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Tochigi City. Về hiệu suất ghi bàn, Tochigi City đang vượt trội hơn hẳn Montedio Yamagata (17% so với 83%). Về thành tích đối đầu trực tiếp, Montedio Yamagata có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Tochigi City trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 06/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Montedio Yamagata
#11
9 điểm · 7 trận
3T-0H-4B
Tochigi City
#8
10 điểm · 7 trận
3T-1H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Montedio Yamagata với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Montedio Yamagata 1.01 - Hòa 29.00 - Tochigi City 501.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 3.10 | 2.20 | 3.40 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.38 | 3.00 | 1.50 / 4.25 | 1.21 | 1.01 | 29.00 | 501.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.50 | 3.25 | 2.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.88 | 1.81 | 2.45 | 3.30 | 2.63 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.84 | 2.02 | 2.25 / 1.80 | 2.05 | 2.67 | 3.01 | 2.93 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.76 | 1.92 | 2.25 / 1.75 | 1.97 | 2.49 | 2.93 | 2.72 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 2.00 | 1.00 / 1.93 | 1.88 | 3.19 | 2.20 | 3.48 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.77 | 1.89 | 1.00 / 1.98 | 1.73 | 3.20 | 1.92 | 3.52 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 1.91 | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 3.10 | 2.05 | 3.25 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 1.91 | 2.50 / 1.95 | 1.80 | 2.50 | 3.20 | 2.65 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.33 | 2.75 | 2.95 | 2.16 | 3.15 |
