Vua Phá Lưới Hạng 2 Nhật Bản
Japan · Mùa 2026 · Cập nhật 20/09/2026
← Vuốt ngang để xem thêm cột →
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 13 | ||
| 2 | 1 | 0 | 11 |
Japan · Mùa 2026 · Cập nhật 20/09/2026
← Vuốt ngang để xem thêm cột →
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 13 | ||
| 2 | 1 | 0 | 11 |