Soi kèo, nhận định La Equidad vs Atletico Nacional - VĐQG Colombia
Nhận định, soi kèo La Equidad vs Atletico Nacional - VĐQG Colombia
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, La Equidad được đánh giá 23% khả năng thắng, hòa 28% và Atletico Nacional thắng 49% trong trận La Equidad vs Atletico Nacional thuộc khuôn khổ VĐQG Colombia. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Atletico Nacional hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Atletico Nacional (16% - 84%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, La Equidad ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Atletico Nacional ghi 2.2 và để thủng 0.8 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng VĐQG Colombia, Atletico Nacional đang xếp hạng 1 với 40 điểm, trong khi La Equidad xếp hạng 8 với 28 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
La Equidad
#8
28 điểm · 19 trận
7T-7H-5B
Atletico Nacional
#1
40 điểm · 19 trận
13T-1H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Atletico Nacional với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: La Equidad 4.10 - Hòa 3.40 - Atletico Nacional 1.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 2.02 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 4.33 | 2.20 | 2.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 4.10 | 3.40 | 1.90 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.63 | 2.03 | 2.50 / 1.88 | 1.85 | 4.07 | 3.38 | 1.86 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.76 | 1.95 | 1.00 / 1.81 | 1.91 | 4.82 | 2.07 | 2.44 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.87 | 2.50 / 1.91 | 1.89 | 4.21 | 3.45 | 1.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.83 | 1.88 | 1.00 / 1.79 | 1.92 | — | — | — |


