Kết quả Guangxi Hengchen vs Meizhou Kejia - Hạng nhất Trung Quốc
Guangxi Hengchen
Meizhou KejiaNhận định, soi kèo Guangxi Hengchen vs Meizhou Kejia - Hạng nhất Trung Quốc
Guangxi Hengchen vs Meizhou Kejia (Hạng nhất Trung Quốc) đã khép lại với kết quả Guangxi Hengchen thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Guangxi Hengchen với tỷ lệ 64%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Guangxi Hengchen hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Guangxi Hengchen
#3
42 điểm · 23 trận
12T-6H-5B
Meizhou Kejia
#15
15 điểm · 24 trận
7T-3H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Guangxi Hengchen được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Guangxi Hengchen 1.40 - Hòa 4.60 - Meizhou Kejia 6.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.77 | 1.91 | 3.50 / 2.35 | 1.55 | 1.40 | 4.60 | 6.00 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.24 | 3.90 | 1.50 / 7.00 | 1.10 | 1.01 | 29.00 | 151.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.59 | 2.10 | 1.25 / 1.90 | 1.75 | 1.97 | 2.34 | 5.71 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.62 | 1.83 | 2.60 | 5.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 2.50 | 5.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.92 | 1.87 | 1.25 / 1.95 | 1.83 | 1.91 | 2.56 | 5.68 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.58 | 1.77 | 2.63 | 5.80 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 2.03 | 1.80 | 3.00 / 1.91 | 1.89 | 1.46 | 4.32 | 6.19 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.23 | 1.57 | 1.34 | 4.70 | 7.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 2.20 | 1.62 | 1.50 | 4.10 | 5.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.72 | 1.91 | 3.00 / 1.83 | 1.79 | 1.45 | 4.10 | 5.87 |
