Soi kèo, nhận định Bucaramanga vs Independiente Medellin - VĐQG Colombia
Nhận định, soi kèo Bucaramanga vs Independiente Medellin - VĐQG Colombia
Trước trận đấu giữa Bucaramanga và Independiente Medellin tại VĐQG Colombia, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Bucaramanga có 42% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 30% và Independiente Medellin thắng 28%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Bucaramanga hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Về hiệu suất ghi bàn, Independiente Medellin đang vượt trội hơn hẳn Bucaramanga (41% so với 59%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Bucaramanga ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Independiente Medellin ghi 1.8 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bucaramanga có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua trước Independiente Medellin trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bucaramanga
#13
23 điểm · 19 trận
5T-8H-6B
Independiente Medellin
#11
26 điểm · 19 trận
7T-5H-7B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Bucaramanga với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Bucaramanga 2.20 - Hòa 3.20 - Independiente Medellin 3.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.20 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 2.88 | 2.05 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 2.20 | 3.20 | 3.40 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.59 | 2.21 | 1.00 / 2.05 | 1.70 | 2.85 | 1.95 | 4.24 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.86 | 2.25 / 1.87 | 1.86 | 2.18 | 3.10 | 3.35 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.20 | 1.60 | 1.00 / 2.04 | 1.69 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.91 | 1.91 | 2.25 / 1.93 | 1.88 | 2.24 | 3.13 | 3.39 |


