Kết quả B 93 vs Roskilde - Hạng 2 Đan Mạch
B 93
RoskildeNhận định, soi kèo B 93 vs Roskilde - Hạng 2 Đan Mạch
B 93 vs Roskilde (Hạng 2 Đan Mạch) đã khép lại với kết quả Roskilde thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về B 93 với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa B 93 hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về phong độ, B 93 đang vượt trội hơn hẳn Roskilde (75% so với 25%). Về phong độ gần đây, B 93 đạt hiệu suất 3.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Roskilde là 2.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: B 93 thắng 4, hòa 1, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
B 93
#8
9 điểm · 8 trận
2T-3H-3B
Roskilde
#3
14 điểm · 8 trận
3T-5H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), B 93 được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.00 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: B 93 1.64 - Hòa 3.94 - Roskilde 4.26.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.77 | 1.85 | 3.00 / 1.79 | 1.83 | 1.64 | 3.94 | 4.26 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 2.00 | 1.80 | 3.50 / 2.25 | 1.57 | 1.75 | 3.75 | 3.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.73 | 2.00 | 1.25 / 1.88 | 1.83 | — | — | — |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.76 | 1.91 | 1.25 / 1.87 | 1.83 | 2.16 | 2.38 | 4.49 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.56 | 2.05 | 2.50 | 4.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 2.25 | 2.40 | 4.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.57 | 2.25 | 2.40 | 3.85 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.23 | 1.53 | 1.57 | 4.10 | 4.25 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.20 | 1.53 | 1.67 | 3.80 | 3.90 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 1.92 | 3.00 / 1.85 | 1.88 | 1.64 | 3.85 | 4.02 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.43 | 2.75 | 3.50 / 6.25 | 1.12 | 101.00 | 13.00 | 1.04 |
