Soi kèo, nhận định Adelaide City vs West Torrens Birkalla - South Australia NPL
Nhận định, soi kèo Adelaide City vs West Torrens Birkalla - South Australia NPL
Trước trận đấu giữa Adelaide City và West Torrens Birkalla tại South Australia NPL, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Adelaide City có 43% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 27% và West Torrens Birkalla thắng 30%. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Adelaide City hoặc West Torrens Birkalla, kèm kèo tài xỉu dưới 2.75 bàn. Về khả năng phòng thủ, Adelaide City đang vượt trội hơn hẳn West Torrens Birkalla (80% so với 20%). Về phong độ gần đây, Adelaide City đạt hiệu suất 3.2 bàn thắng - 0.2 bàn thua mỗi trận, còn West Torrens Birkalla là 2.6 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 6 trận gần nhất giữa 2 đội: Adelaide City thắng 2, hòa 2, thua 2. Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 10/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Adelaide City
#1
48 điểm · 22 trận
14T-6H-2B
West Torrens Birkalla
#2
45 điểm · 22 trận
14T-3H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-0.50), Adelaide City được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Adelaide City 1.85 - Hòa 3.60 - West Torrens Birkalla 3.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.40 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 1.85 | 3.60 | 3.30 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.32 | 1.46 | 2.70 | 2.30 | 3.20 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.65 | 2.02 | 2.18 | 3.35 | 2.75 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.84 | 1.84 | 2.75 / 1.85 | 1.77 | 2.10 | 3.34 | 3.06 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.60 | 2.11 | 1.00 / 1.68 | 2.03 | 2.68 | 2.13 | 3.72 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.94 | 1.85 | 2.75 / 1.95 | 1.84 | 2.21 | 3.33 | 2.94 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 2.15 | 1.25 / 2.12 | 1.68 | — | — | — |


