Kết quả Adelaide City vs West Torrens Birkalla - South Australia NPL
Adelaide City
West Torrens BirkallaNhận định, soi kèo Adelaide City vs West Torrens Birkalla - South Australia NPL
Adelaide City vs West Torrens Birkalla (South Australia NPL) đã khép lại với kết quả Adelaide City thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về West Torrens Birkalla với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc West Torrens Birkalla. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Adelaide City (78% - 22%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Adelaide City đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 0.4 bàn thua mỗi trận, còn West Torrens Birkalla là 3.6 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 5 trận gần nhất giữa 2 đội: Adelaide City thắng 1, hòa 2, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Adelaide City
#1
48 điểm · 22 trận
14T-6H-2B
West Torrens Birkalla
#2
45 điểm · 22 trận
14T-3H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Adelaide City được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Adelaide City 1.95 - Hòa 3.55 - West Torrens Birkalla 3.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 2.45 | 2.35 | 3.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.73 | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 1.95 | 3.55 | 3.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.50 | 2.30 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.90 | 3.70 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.00 | 1.62 | 2.33 | 2.48 | 3.45 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.06 | 1.62 | 1.89 | 3.60 | 3.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.67 | 1.25 / 1.86 | 1.82 | 2.46 | 2.27 | 3.80 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.71 | 1.99 | 3.00 / 1.77 | 1.85 | 1.93 | 3.60 | 3.28 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.81 | 1.25 / 1.85 | 1.92 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.85 | 3.00 / 1.80 | 2.00 | 1.93 | 3.75 | 3.27 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 5.00 | 1.17 | 1.05 | 11.00 | 67.00 |
