Soi kèo, nhận định Zaglebie Lubin vs Wisla Plock - VĐQG Ba Lan
Zaglebie Lubin
Wisla PlockNhận định, soi kèo Zaglebie Lubin vs Wisla Plock - VĐQG Ba Lan
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Zaglebie Lubin được đánh giá 41% khả năng thắng, hòa 28% và Wisla Plock thắng 32% trong trận Zaglebie Lubin vs Wisla Plock thuộc khuôn khổ VĐQG Ba Lan. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Zaglebie Lubin hoặc Wisla Plock, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Zaglebie Lubin (73% - 27%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Zaglebie Lubin ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Wisla Plock ghi 1.0 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Zaglebie Lubin có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua trước Wisla Plock trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan, Zaglebie Lubin đang xếp hạng 5 với 7 điểm, trong khi Wisla Plock xếp hạng 13 với 4 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Zaglebie Lubin
#5
7 điểm · 4 trận
2T-1H-1B
Wisla Plock
#13
4 điểm · 3 trận
1T-1H-1B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Zaglebie Lubin 2.25 - Hòa 3.30 - Wisla Plock 2.88.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 1.90 | 1.90 | 2.25 | 3.30 | 2.88 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 3.00 | 2.20 | 3.50 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.74 | 1.99 | 2.50 / 1.85 | 1.88 | 2.38 | 3.30 | 2.76 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 1.95 | 1.00 / 1.82 | 1.90 | 2.97 | 2.09 | 3.50 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.79 | 2.06 | 2.50 / 1.88 | 1.94 | 2.45 | 3.43 | 2.82 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.79 | 2.03 | 1.00 / 1.78 | 2.00 | 3.05 | 2.26 | 3.44 |
