Kết quả Ypiranga-RS vs Barra - Hạng 3 Brasileiro
Ypiranga-RS
BarraNhận định, soi kèo Ypiranga-RS vs Barra - Hạng 3 Brasileiro
Ypiranga-RS vs Barra (Hạng 3 Brasileiro) đã khép lại với kết quả Ypiranga-RS thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ypiranga-RS với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Ypiranga-RS hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Ypiranga-RS (67% - 33%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Ypiranga-RS đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Barra là 1.0 - 1.4 bàn/trận. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ypiranga-RS
#9
29 điểm · 19 trận
8T-5H-6B
Barra
#17
21 điểm · 19 trận
5T-6H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Ypiranga-RS được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ypiranga-RS 1.90 - Hòa 3.20 - Barra 3.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 2.55 | 2.05 | 4.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.80 | 2.50 / 2.15 | 1.65 | 1.90 | 3.20 | 3.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.50 | 2.05 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 1.85 | 3.30 | 3.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.18 | 1.58 | 2.75 | 2.02 | 4.35 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.70 | 2.00 / 1.77 | 1.90 | 2.06 | 3.05 | 3.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.69 | 1.00 / 2.03 | 1.68 | 2.50 | 2.00 | 4.77 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.62 | 2.11 | 2.25 / 1.86 | 1.82 | 1.88 | 3.24 | 3.83 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.79 | 1.00 / 2.09 | 1.72 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.85 | 2.25 / 1.92 | 1.87 | 1.92 | 3.13 | 3.97 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.35 | 1.58 | 1.50 / 6.60 | 1.11 | 1.01 | 29.00 | 151.00 |
