Kết quả White City Woodville vs Adelaide United II - South Australia NPL
White City Woodville
Adelaide United IINhận định, soi kèo White City Woodville vs Adelaide United II - South Australia NPL
White City Woodville vs Adelaide United II (South Australia NPL) đã khép lại với kết quả Adelaide United II thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về White City Woodville với tỷ lệ 45%. Về khả năng tấn công, White City Woodville đang vượt trội hơn hẳn Adelaide United II (83% so với 17%). Về phong độ gần đây, White City Woodville đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Adelaide United II là 0.4 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: White City Woodville thắng 3, hòa 1, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
White City Woodville
#5
33 điểm · 22 trận
10T-3H-9B
Adelaide United II
#7
29 điểm · 22 trận
7T-8H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.25), White City Woodville được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: White City Woodville 2.15 - Hòa 3.70 - Adelaide United II 2.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 1.95 | 1.50 / 1.93 | 1.67 | 2.60 | 2.50 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.00 | 1.65 | 2.15 | 3.75 | 2.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | — | — | 2.60 | 2.50 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 2.15 | 3.70 | 2.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.74 | 2.48 | 2.60 | 3.05 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.85 | 1.78 | 2.07 | 3.65 | 2.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 1.99 | 1.25 / 1.72 | 1.98 | 2.57 | 2.42 | 3.24 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.88 | 1.80 | 3.25 / 1.80 | 1.88 | 2.14 | 3.74 | 2.73 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.12 | 1.25 / 1.75 | 2.05 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.87 | 3.25 / 1.85 | 1.93 | 2.13 | 3.93 | 2.71 |
