Kết quả West Torrens Birkalla vs Para Hills Knights - South Australia NPL
West Torrens Birkalla
Para Hills KnightsNhận định, soi kèo West Torrens Birkalla vs Para Hills Knights - South Australia NPL
West Torrens Birkalla vs Para Hills Knights (South Australia NPL) đã khép lại với kết quả West Torrens Birkalla thắng 11-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về West Torrens Birkalla với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về West Torrens Birkalla thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía West Torrens Birkalla (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, West Torrens Birkalla đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Para Hills Knights là 0.2 - 5.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: West Torrens Birkalla thắng 2, hòa 3, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
West Torrens Birkalla
#2
45 điểm · 22 trận
14T-3H-5B
Para Hills Knights
#12
2 điểm · 22 trận
0T-2H-20B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-3.50), West Torrens Birkalla được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: West Torrens Birkalla 1.04 - Hòa 17.00 - Para Hills Knights 29.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | — | — | — | — | 1.18 | 4.75 | 17.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -3.50 / 1.82 | 1.98 | 4.50 / 1.67 | 2.10 | 1.04 | 17.00 | 29.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.48 | 2.30 | 1.28 | 4.25 | 11.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.84 | 1.80 | 1.03 | 10.50 | 18.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.25 / 1.72 | 1.91 | 1.75 / 1.74 | 1.95 | 1.28 | 3.64 | 18.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -3.50 / 1.80 | 1.88 | 4.75 / 1.83 | 1.79 | 1.02 | 11.50 | 22.00 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -11.25 / 2.50 | 1.50 | 11.50 / 3.45 | 1.30 | 1.01 | 26.00 | 41.00 |
