Kết quả WDSC Wolves vs Brisbane City - Ngoại hạng QLD
WDSC Wolves
Brisbane CityNhận định, soi kèo WDSC Wolves vs Brisbane City - Ngoại hạng QLD
Trận đấu WDSC Wolves vs Brisbane City tại Ngoại hạng QLD đã kết thúc với kết quả WDSC Wolves thắng 5-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá WDSC Wolves có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Brisbane City thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Brisbane City. Về khả năng tấn công, Brisbane City đang vượt trội hơn hẳn WDSC Wolves (41% so với 59%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, WDSC Wolves ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Brisbane City ghi 2.0 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, WDSC Wolves có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Brisbane City trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 28/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
WDSC Wolves
#6
33 điểm · 22 trận
9T-6H-7B
Brisbane City
#5
34 điểm · 22 trận
9T-7H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: WDSC Wolves 2.25 - Hòa 3.85 - Brisbane City 2.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.83 | 1.85 | 2.70 | 2.50 | 2.88 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.80 | 1.93 | 2.25 | 3.85 | 2.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.62 | 2.60 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.82 | 1.98 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 2.25 | 3.90 | 2.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.67 | 1.94 | 2.55 | 2.75 | 2.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.57 | 2.12 | 2.17 | 3.85 | 2.48 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 1.88 | 1.50 / 1.92 | 1.77 | 2.69 | 2.43 | 2.94 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.83 | 1.86 | 2.24 | 3.75 | 2.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.81 | 1.97 | 1.50 / 1.99 | 1.79 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.94 | 1.84 | 2.29 | 3.82 | 2.54 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.25 / 3.45 | 1.30 | 6.50 / 4.25 | 1.21 | 1.00 | 41.00 | 81.00 |
