Kết quả Waterford vs Shelbourne - VĐQG Ireland
Waterford
ShelbourneNhận định, soi kèo Waterford vs Shelbourne - VĐQG Ireland
Waterford vs Shelbourne (VĐQG Ireland) đã khép lại với kết quả Waterford thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Shelbourne với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Shelbourne. Về phong độ gần đây, Waterford đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Shelbourne là 1.6 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Waterford thắng 1, hòa 2, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Waterford
#8
28 điểm · 27 trận
6T-10H-11B
Shelbourne
#5
34 điểm · 26 trận
8T-10H-8B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (0.50), Shelbourne được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Waterford 2.84 - Hòa 3.55 - Shelbourne 2.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.77 | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 3.10 | 2.20 | 2.88 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.93 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.84 | 3.55 | 2.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.02 | 1.78 | — | — | 3.40 | 2.30 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 2.55 | 3.30 | 2.45 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 2.00 | 1.68 | 3.20 | 2.30 | 2.75 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.60 | 2.15 | 2.75 / 1.84 | 1.84 | 2.88 | 3.45 | 2.23 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.78 | 1.25 / 2.06 | 1.68 | 3.22 | 2.20 | 2.95 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.96 | 1.79 | 2.75 / 1.87 | 1.90 | 2.67 | 3.54 | 2.41 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.97 | 1.88 | 1.25 / 2.12 | 1.74 | 3.26 | 2.39 | 3.13 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.88 | 2.75 / 1.92 | 1.95 | 2.70 | 3.70 | 2.51 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.35 | 1.58 | 1.50 / 5.00 | 1.17 | 1.02 | 21.00 | 501.00 |
