Kết quả Waterford vs Athlone Town - Cúp FA Ireland
Waterford
Athlone TownNhận định, soi kèo Waterford vs Athlone Town - Cúp FA Ireland
Trận đấu Waterford vs Athlone Town tại Cúp FA Ireland đã kết thúc với kết quả Waterford thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Waterford có 62% khả năng thắng, hòa 21% và Athlone Town thắng 17%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Waterford hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Waterford có 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước Athlone Town trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Waterford với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Waterford 1.45 - Hòa 4.50 - Athlone Town 5.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 2.15 | 1.65 | 1.45 | 4.50 | 5.20 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 1.91 | 2.60 | 4.75 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.82 | 1.88 | 1.25 / 1.74 | 1.98 | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.20 | 1.54 | 1.50 | 4.20 | 4.80 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.44 | 4.33 | 5.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 2.60 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.57 | 1.94 | 2.55 | 4.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.59 | 2.22 | 1.25 / 1.79 | 1.91 | 1.92 | 2.43 | 5.77 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.90 | 1.73 | 3.25 / 1.86 | 1.84 | 1.42 | 4.33 | 6.06 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.90 | 1.81 | 3.25 / 1.85 | 1.86 | 1.42 | 4.28 | 5.31 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.33 | 3.30 | 3.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 26.00 | 151.00 |
