Kết quả Wacker Innsbruck vs SVG Reichenau - Cúp Quốc Gia Áo
Wacker Innsbruck
SVG ReichenauNhận định, soi kèo Wacker Innsbruck vs SVG Reichenau - Cúp Quốc Gia Áo
Trận đấu Wacker Innsbruck vs SVG Reichenau tại Cúp Quốc Gia Áo đã kết thúc với kết quả Wacker Innsbruck thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Wacker Innsbruck có 50% khả năng thắng, hòa 50% và SVG Reichenau thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Wacker Innsbruck hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Wacker Innsbruck (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Wacker Innsbruck có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước SVG Reichenau trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Wacker Innsbruck với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Wacker Innsbruck 1.17 - Hòa 6.25 - SVG Reichenau 12.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.90 | 1.48 | 3.20 | 7.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 1.77 | 1.95 | 1.17 | 6.25 | 12.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.00 / 2.05 | 1.75 | — | — | 1.50 | 3.20 | 9.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 1.20 | 7.00 | 11.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.69 | 2.00 | 1.50 / 1.87 | 1.83 | 1.50 | 2.94 | 10.10 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.25 / 1.85 | 1.77 | 3.75 / 1.84 | 1.78 | 1.13 | 6.75 | 13.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.84 | 1.84 | 1.50 / 1.78 | 1.91 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.25 / 1.90 | 1.80 | 3.75 / 1.88 | 1.82 | 1.14 | 6.73 | 9.85 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.18 | 4.80 | 2.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 501.00 |
