VJS
Tampere UnitedTrận đấu VJS vs Tampere United tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả Tampere United thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá VJS có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Tampere United thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Tampere United. Về khả năng phòng thủ, Tampere United đang vượt trội hơn hẳn VJS (25% so với 75%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, VJS ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Tampere United ghi 1.6 và để thủng 0.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, VJS có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua trước Tampere United trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
VJS
#6
30 điểm · 20 trận
7T-9H-4B
Tampere United
#1
44 điểm · 21 trận
13T-5H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về VJS với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: VJS 2.05 - Hòa 3.70 - Tampere United 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.10 | — | — | 2.62 | 2.50 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 3.50 / 2.20 | 1.62 | 2.05 | 3.70 | 2.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.00 | 1.62 | 2.38 | 2.48 | 3.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.08 | 1.61 | 1.95 | 3.55 | 3.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.05 | 1.25 / 1.84 | 1.84 | 2.64 | 2.27 | 3.49 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.84 | 1.82 | 3.00 / 1.73 | 1.90 | 2.12 | 3.52 | 2.91 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.15 | 1.69 | 1.25 / 1.86 | 1.93 | 2.60 | 2.46 | 3.33 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.91 | 1.91 | 3.00 / 1.82 | 1.99 | 2.15 | 3.72 | 2.91 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.53 | 2.43 | 1.50 / 5.90 | 1.13 | 501.00 | 19.00 | 1.02 |