Kết quả Vizela vs União de Leiria - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Vizela
União de LeiriaNhận định, soi kèo Vizela vs União de Leiria - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Vizela vs União de Leiria (Hạng 2 Bồ Đào Nha) đã khép lại với kết quả Vizela thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Vizela với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Vizela hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Vizela đang vượt trội hơn hẳn União de Leiria (75% so với 25%). Lịch sử đối đầu 4 trận gần nhất giữa 2 đội: Vizela thắng 3, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Vizela
#8
4 điểm · 3 trận
1T-1H-1B
União de Leiria
#9
3 điểm · 3 trận
1T-0H-2B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Vizela 2.40 - Hòa 3.35 - União de Leiria 2.66.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.77 | 1.95 | 2.50 / 1.90 | 1.85 | 2.40 | 3.35 | 2.66 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 2.05 | — | — | 3.00 | 2.20 | 3.40 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.00 | 1.80 | 1.50 / 6.60 | 1.11 | 1.01 | 29.00 | 501.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.77 | 1.95 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 2.90 | 2.15 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 2.30 | 3.20 | 2.70 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.11 | 1.77 | 2.50 / 1.93 | 1.90 | 2.45 | 3.35 | 2.93 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.72 | 2.03 | 2.50 / 1.89 | 1.86 | 2.40 | 3.26 | 2.86 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.87 | 1.76 | 2.32 | 3.10 | 2.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.06 | 1.00 / 1.86 | 1.94 | 3.11 | 2.20 | 3.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.74 | 1.98 | 1.00 / 1.87 | 1.86 | 3.01 | 2.04 | 3.61 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.60 | 1.37 | 2.80 | 2.14 | 3.20 |
