Kết quả Vitória U20 vs Fluminense de Feira U20 - Baiano U20
Vitória U20
Fluminense de Feira U20Nhận định, soi kèo Vitória U20 vs Fluminense de Feira U20 - Baiano U20
Trận đấu Vitória U20 vs Fluminense de Feira U20 tại Baiano U20 đã kết thúc với kết quả Vitória U20 thắng 3-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Vitória U20 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Fluminense de Feira U20 thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Vitória U20 hoặc hòa. Vitória U20 cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với Fluminense de Feira U20 trong giai đoạn gần đây (67% - 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Vitória U20 ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 0.4 bàn/trận, trong khi Fluminense de Feira U20 ghi 2.0 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Vitória U20 có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Fluminense de Feira U20 trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Vitória U20 với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Vitória U20 1.57 - Hòa 3.70 - Fluminense de Feira U20 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 2.05 | — | — | 2.05 | 2.40 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.57 | 3.70 | 4.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.63 | 2.06 | 1.00 / 1.70 | 2.01 | 2.03 | 2.19 | 6.21 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.88 | 2.75 / 1.82 | 1.80 | 1.47 | 3.84 | 6.20 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.93 | 1.78 | 1.25 / 2.07 | 1.67 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.92 | 2.75 / 1.88 | 1.83 | 1.48 | 3.91 | 5.09 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.26 | 3.70 | 5.50 / 6.80 | 1.11 | 1.00 | 34.00 | 151.00 |
