Soi kèo, nhận định Villarreal vs Levante - La Liga
Villarreal
LevanteNhận định, soi kèo Villarreal vs Levante - La Liga
Trước trận đấu giữa Villarreal và Levante tại La Liga, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Villarreal có 64% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 20% và Levante thắng 16%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Villarreal hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.25 bàn. Về hiệu suất ghi bàn, Villarreal đang vượt trội hơn hẳn Levante (83% so với 17%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Villarreal ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Levante ghi 1.4 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Villarreal có 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Levante trong 9 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng La Liga, Levante đang xếp hạng 14 với 5 điểm, trong khi Villarreal xếp hạng 19 với 2 điểm. Đáng chú ý, Villarreal vắng J. Foyth, S. Comesana và Levante vắng A. Primo, H. Sotelo, K. Etta Eyong vì chấn thương/treo giò, có thể ảnh hưởng tới lối chơi. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Villarreal
#19
2 điểm · 5 trận
0T-2H-3B
Levante
#14
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Villarreal với tỷ lệ chấp -1.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Villarreal 1.50 - Hòa 4.75 - Levante 5.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.05 | 1.80 | 3.50 / 2.20 | 1.67 | 1.50 | 4.75 | 5.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.82 | 1.50 / 2.10 | 1.67 | 1.95 | 2.62 | 5.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.58 | 2.17 | 1.25 / 1.86 | 1.95 | 1.95 | 2.55 | 5.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 2.02 | 1.81 | 3.25 / 2.04 | 1.91 | 1.54 | 4.88 | 6.21 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 2.09 | 3.25 / 2.00 | 1.89 | 1.51 | 4.86 | 5.90 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.99 | 1.88 | 1.25 / 1.83 | 2.01 | 1.99 | 2.79 | 5.54 |
