Kết quả Vikingur Reykjavik vs Keflavik - VĐQG Iceland
Vikingur Reykjavik
KeflavikNhận định, soi kèo Vikingur Reykjavik vs Keflavik - VĐQG Iceland
Vikingur Reykjavik vs Keflavik (VĐQG Iceland) đã khép lại với kết quả Vikingur Reykjavik thắng 5-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Vikingur Reykjavik với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Vikingur Reykjavik thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Vikingur Reykjavik (74% - 26%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Vikingur Reykjavik đạt hiệu suất 3.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Keflavik là 2.2 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Vikingur Reykjavik thắng 7, hòa 2, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Vikingur Reykjavik
#1
48 điểm · 19 trận
15T-3H-1B
Keflavik
#6
25 điểm · 19 trận
7T-4H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.75), Vikingur Reykjavik được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Vikingur Reykjavik 1.27 - Hòa 5.50 - Keflavik 7.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.95 | 1.57 | 3.00 | 6.50 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.70 | 2.10 | 1.25 | 5.75 | 8.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.88 | 1.92 | — | — | 1.57 | 3.00 | 7.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.88 | 1.92 | 3.50 / 1.73 | 2.00 | 1.27 | 5.50 | 7.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.70 | 1.90 | 1.58 | 3.10 | 6.10 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.64 | 2.04 | 1.25 | 5.50 | 7.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.81 | 1.87 | 1.50 / 1.83 | 1.90 | 1.58 | 3.08 | 6.99 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.78 | 1.85 | 3.75 / 1.93 | 1.83 | 1.24 | 6.45 | 8.90 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.87 | 1.93 | 1.50 / 1.85 | 1.96 | 1.63 | 3.17 | 7.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 1.87 | 1.97 | 3.75 / 2.00 | 1.83 | 1.25 | 6.79 | 8.88 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.35 | 3.10 | 5.50 / 4.50 | 1.19 | 1.00 | 41.00 | 81.00 |
