Kết quả Viking II vs Mandalskameratene - Hạng 4 Nauy
Viking II
MandalskamerateneNhận định, soi kèo Viking II vs Mandalskameratene - Hạng 4 Nauy
Viking II vs Mandalskameratene (Hạng 4 Nauy) đã khép lại với kết quả Viking II thắng 4-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Viking II với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Viking II thắng, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Viking II (68% - 32%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Viking II đạt hiệu suất 3.0 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Mandalskameratene là 3.8 - 3.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Viking II thắng 0, hòa 1, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Viking II
#6
25 điểm · 16 trận
7T-4H-5B
Mandalskameratene
#4
28 điểm · 16 trận
8T-4H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), Viking II được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Viking II 1.73 - Hòa 4.50 - Mandalskameratene 3.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.53 | 2.15 | 2.10 | 2.85 | 3.45 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.95 | 1.67 | 1.68 | 4.33 | 3.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.92 | — | — | 2.10 | 3.00 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.20 | 4.33 | 1.73 | 4.50 | 3.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.53 | 2.17 | 2.14 | 2.90 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.95 | 1.70 | 1.76 | 4.00 | 3.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.76 | 1.88 | 1.75 / 1.84 | 1.84 | 2.10 | 2.69 | 3.80 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.80 | 1.82 | 4.25 / 1.87 | 1.81 | 1.68 | 4.25 | 3.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.73 | 1.98 | 1.75 / 1.83 | 1.86 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.83 | 1.88 | 4.25 / 1.91 | 1.81 | 1.68 | 4.17 | 3.44 |
