Kết quả Verona vs Virtus Entella - Cúp Quốc Gia Italia
Verona2-2
HT: 2-1
Kết thúc (luân lưu)
Virtus EntellaThứ Hai, 17/08/2026
Nhận định, soi kèo Verona vs Virtus Entella - Cúp Quốc Gia Italia
Verona vs Virtus Entella (Cúp Quốc Gia Italia) đã khép lại với kết quả hòa 2-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Verona với tỷ lệ 56%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Verona hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Verona thắng 2, hòa 0, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/08/2026.
Thống kê trận đấu
52Kiểm soát bóng (%)48
9Tổng số cú sút7
3Sút trúng đích2
0Phạt góc2
0Thẻ vàng2
5Phạm lỗi9
1Việt vị1
1Cứu thua thủ môn1
84Chuyền chính xác (%)80
Theo kèo châu Á (-0.75), Verona được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Verona 1.70 - Hòa 3.70 - Virtus Entella 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.36 | 3.00 | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 2.25 | 2.15 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.82 | 1.85 | 2.12 | 2.18 | 5.10 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 1.70 | 3.70 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 2.02 | — | — | 2.25 | 2.20 | 5.50 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.75 | 2.05 | 4.50 / 7.40 | 1.10 | 21.00 | 1.02 | 29.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 2.05 | 1.00 / 1.92 | 1.90 | 2.29 | 2.31 | 5.65 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.58 | 2.17 | 2.50 / 1.92 | 1.75 | 1.65 | 3.80 | 5.25 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.67 | 2.15 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 1.69 | 3.65 | 4.85 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.93 | 1.96 | 2.25 / 1.82 | 2.07 | 1.70 | 3.79 | 5.22 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.96 | 1.75 | 2.25 / 1.77 | 2.00 | 1.66 | 3.68 | 5.01 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.94 | 1.77 | 1.00 / 1.93 | 1.80 | 2.24 | 2.09 | 5.72 |
