Kết quả Vendsyssel FF vs Hobro - Hạng Nhất Đan Mạch
Vendsyssel FF
HobroNhận định, soi kèo Vendsyssel FF vs Hobro - Hạng Nhất Đan Mạch
Vendsyssel FF vs Hobro (Hạng Nhất Đan Mạch) đã khép lại với kết quả Hobro thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Vendsyssel FF với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Vendsyssel FF hoặc hòa. Về phong độ, Vendsyssel FF đang vượt trội hơn hẳn Hobro (100% so với 0%). Về phong độ gần đây, Vendsyssel FF đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Hobro là 1.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Vendsyssel FF thắng 4, hòa 1, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Vendsyssel FF
#8
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Hobro
#2
12 điểm · 5 trận
4T-0H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Vendsyssel FF 2.28 - Hòa 3.40 - Hobro 2.82.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 2.00 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 2.80 | 2.20 | 3.25 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.67 | 2.10 | 2.50 / 1.77 | 2.00 | 2.28 | 3.40 | 2.82 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.02 | — | — | 3.00 | 2.25 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.30 | 3.50 | 2.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.65 | 2.07 | 2.80 | 2.28 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.20 | 1.57 | 2.75 / 1.91 | 1.76 | 2.30 | 3.30 | 2.85 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.71 | 2.02 | 1.00 / 1.77 | 1.97 | 2.90 | 2.10 | 3.60 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.74 | 2.50 / 1.80 | 1.96 | 2.33 | 3.34 | 2.91 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.74 | 2.12 | 1.00 / 1.74 | 2.09 | 2.94 | 2.31 | 3.56 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.06 | 1.81 | 2.50 / 1.83 | 2.01 | 2.38 | 3.40 | 3.00 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.70 | 2.10 | 3.50 / 7.40 | 1.10 | 501.00 | 23.00 | 1.01 |
