Kết quả Växjö vs Rosengård W - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Växjö
Rosengård WNhận định, soi kèo Växjö vs Rosengård W - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Trận đấu Växjö vs Rosengård W tại Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ đã kết thúc với kết quả Växjö thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Växjö có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Rosengård W thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Rosengård W. Về hiệu suất ghi bàn, Rosengård W đang vượt trội hơn hẳn Växjö (25% so với 75%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Växjö ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Rosengård W ghi 1.4 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Växjö có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua trước Rosengård W trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Växjö
#8
17 điểm · 15 trận
5T-2H-8B
Rosengård W
#13
11 điểm · 15 trận
2T-5H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Rosengård W với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Växjö 3.35 - Hòa 3.55 - Rosengård W 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 3.70 | 2.35 | 2.38 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.80 | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 3.35 | 3.55 | 1.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 2.02 | — | — | 3.60 | 2.38 | 2.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 3.20 | 3.70 | 1.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.23 | 1.50 | 3.55 | 2.35 | 2.43 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.57 | 2.14 | 3.20 | 3.60 | 1.90 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.71 | 1.92 | 3.00 / 1.85 | 1.77 | 3.79 | 3.75 | 1.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 1.84 | 1.25 / 1.89 | 1.77 | 4.14 | 2.31 | 2.29 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.82 | 1.93 | 1.25 / 1.94 | 1.81 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.93 | 1.85 | 3.00 / 1.94 | 1.83 | 3.42 | 3.81 | 1.83 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.05 | 1.75 | 2.50 / 6.25 | 1.12 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
