Kết quả Västra Frölunda vs Hestrafor - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Västra Frölunda
HestraforNhận định, soi kèo Västra Frölunda vs Hestrafor - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Västra Frölunda vs Hestrafor tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả hòa 3-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Västra Frölunda có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Hestrafor thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Västra Frölunda hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Västra Frölunda đang vượt trội hơn hẳn Hestrafor (69% so với 31%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Västra Frölunda ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Hestrafor ghi 2.2 và để thủng 1.4 bàn/trận. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Västra Frölunda
#6
30 điểm · 18 trận
8T-6H-4B
Hestrafor
#5
31 điểm · 18 trận
9T-4H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Västra Frölunda với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Västra Frölunda 1.70 - Hòa 4.00 - Hestrafor 3.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.83 | 2.15 | 2.60 | 3.75 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.85 | 1.85 | 1.70 | 4.10 | 3.70 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.88 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 1.70 | 4.00 | 3.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | — | — | — | — | 2.10 | 2.62 | 3.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.85 | 1.78 | 1.72 | 3.75 | 3.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 1.86 | 1.50 / 1.92 | 1.77 | 2.17 | 2.48 | 4.05 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.80 | 3.50 / 1.84 | 1.85 | 1.69 | 3.98 | 3.86 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.58 | 2.35 | 6.50 / 6.40 | 1.12 | 9.50 | 1.07 | 15.00 |
