Valur Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik vs Fram Reykjavik (VĐQG Iceland) đã khép lại với kết quả Fram Reykjavik thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Fram Reykjavik với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Fram Reykjavik. Fram Reykjavik cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Valur Reykjavik trong giai đoạn gần đây (28% - 72%). Về phong độ gần đây, Valur Reykjavik đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Fram Reykjavik là 2.6 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Valur Reykjavik thắng 3, hòa 1, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Valur Reykjavik
#7
23 điểm · 19 trận
7T-2H-10B
Fram Reykjavik
#3
40 điểm · 19 trận
12T-4H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.50), Fram Reykjavik được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Valur Reykjavik 3.30 - Hòa 4.20 - Fram Reykjavik 1.77.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.91 | 3.45 | 2.70 | 2.20 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.93 | 1.75 | 3.50 / 1.80 | 1.95 | 3.30 | 4.20 | 1.77 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.92 | 1.88 | — | — | 3.60 | 2.75 | 2.20 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.82 | 1.98 | 3.50 / 1.73 | 2.00 | 3.50 | 4.10 | 1.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.76 | 1.83 | 3.35 | 2.65 | 2.23 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.70 | 1.94 | 3.25 | 3.75 | 1.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.85 | 1.50 / 1.86 | 1.87 | 3.90 | 2.54 | 2.22 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.78 | 1.94 | 3.75 / 1.95 | 1.81 | 3.69 | 4.10 | 1.79 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.99 | 1.83 | 1.50 / 1.85 | 1.96 | 4.04 | 2.83 | 2.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.88 | 1.98 | 3.75 / 2.01 | 1.83 | 3.80 | 4.37 | 1.78 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 3.10 | 1.35 | 5.50 / 5.75 | 1.14 | 151.00 | 23.00 | 1.01 |