Kết quả Valletta FC vs Zabbar St. Patrick - VĐQG Malta
Valletta FC
Zabbar St. PatrickNhận định, soi kèo Valletta FC vs Zabbar St. Patrick - VĐQG Malta
Trận đấu Valletta FC vs Zabbar St. Patrick tại VĐQG Malta đã kết thúc với kết quả Valletta FC thắng 4-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Valletta FC có 54% khả năng thắng, hòa 26% và Zabbar St. Patrick thắng 20%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Valletta FC hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Valletta FC có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Zabbar St. Patrick trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Valletta FC
#1
6 điểm · 2 trận
2T-0H-0B
Zabbar St. Patrick
#7
3 điểm · 2 trận
1T-0H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Valletta FC với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.25 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Pinnacle: Valletta FC 1.73 - Hòa 3.33 - Zabbar St. Patrick 4.39.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.83 | 1.91 | 1.00 / 2.03 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.96 | 1.80 | 2.25 / 1.87 | 1.88 | 1.73 | 3.33 | 4.39 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 1.67 | 3.40 | 4.60 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.35 | 3.10 | 6.50 / 7.80 | 1.09 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.08 | 1.58 | 1.68 | 3.15 | 4.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.88 | 1.75 | 2.25 / 1.83 | 1.85 | 1.69 | 3.32 | 4.84 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.92 | — | — | 2.30 | 2.10 | 5.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.82 | 1.00 / 2.01 | 1.70 | 2.32 | 1.99 | 5.69 |
