Soi kèo, nhận định Uta Arad vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe - VĐQG Romania
Nhận định, soi kèo Uta Arad vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe - VĐQG Romania
Trước trận đấu giữa Uta Arad và Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại VĐQG Romania, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Uta Arad có 50% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 27% và Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 23%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Uta Arad hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về khả năng tấn công, Uta Arad đang vượt trội hơn hẳn Sepsi OSK Sfantu Gheorghe (69% so với 31%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Uta Arad ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Sepsi OSK Sfantu Gheorghe ghi 1.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Uta Arad có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua trước Sepsi OSK Sfantu Gheorghe trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Uta Arad
#13
9 điểm · 8 trận
2T-3H-3B
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
#12
10 điểm · 8 trận
2T-4H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Uta Arad với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Uta Arad 1.80 - Hòa 3.30 - Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 3.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.80 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 2.50 | 2.20 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 1.80 | 3.30 | 3.90 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.76 | 1.00 / 1.92 | 1.80 | 2.44 | 2.07 | 4.82 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.03 | 1.64 | 2.50 / 1.98 | 1.76 | 1.84 | 3.45 | 4.06 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.99 | 1.79 | 1.00 / 1.93 | 1.84 | 2.52 | 2.21 | 4.52 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.84 | 1.96 | 2.50 / 2.01 | 1.79 | 1.83 | 3.58 | 4.12 |


