Kết quả United Nordic vs Orebro SK - Hạng nhất Thụy Điển
United Nordic
Orebro SKNhận định, soi kèo United Nordic vs Orebro SK - Hạng nhất Thụy Điển
Trận đấu United Nordic vs Orebro SK tại Hạng nhất Thụy Điển đã kết thúc với kết quả United Nordic thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá United Nordic có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Orebro SK thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa United Nordic hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía United Nordic (75% - 25%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, United Nordic ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Orebro SK ghi 1.2 và để thủng 1.8 bàn/trận. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
United Nordic
#5
32 điểm · 20 trận
8T-8H-4B
Orebro SK
#15
16 điểm · 19 trận
3T-7H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về United Nordic với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: United Nordic 1.90 - Hòa 3.65 - Orebro SK 3.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.50 | 2.50 | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 2.40 | 2.25 | 3.90 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.90 | 2.50 / 1.75 | 2.10 | 1.90 | 3.65 | 3.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | — | — | 2.50 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 1.90 | 3.40 | 3.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.68 | 2.02 | 1.82 | 3.60 | 3.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.74 | 1.00 / 1.67 | 2.11 | 2.43 | 2.22 | 4.18 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.60 | 2.07 | 2.75 / 1.84 | 1.81 | 1.90 | 3.66 | 3.64 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.03 | 1.80 | 1.25 / 2.15 | 1.70 | 2.53 | 2.38 | 4.18 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.89 | 2.75 / 1.94 | 1.89 | 1.94 | 3.89 | 3.58 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.83 | 1.98 | 2.50 / 5.75 | 1.14 | 1.00 | 51.00 | 451.00 |
