Kết quả Union Sportive Boujaad vs Rapide Oued ZEM - Hạng 2 Marốc
Union Sportive Boujaad
Rapide Oued ZEMNhận định, soi kèo Union Sportive Boujaad vs Rapide Oued ZEM - Hạng 2 Marốc
Trận đấu Union Sportive Boujaad vs Rapide Oued ZEM tại Hạng 2 Marốc đã kết thúc với kết quả Union Sportive Boujaad thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Union Sportive Boujaad có 33% khả năng thắng, hòa 33% và Rapide Oued ZEM thắng 33%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Union Sportive Boujaad (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Union Sportive Boujaad có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Rapide Oued ZEM trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 20/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Union Sportive Boujaad
#14
35 điểm · 30 trận
7T-14H-9B
Rapide Oued ZEM
Chưa có dữ liệu BXH
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Union Sportive Boujaad với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Union Sportive Boujaad 1.90 - Hòa 2.70 - Rapide Oued ZEM 4.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | — | — | 1.77 | 2.85 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.75 | 1.80 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 3.40 | 1.30 | 1.90 | 2.70 | 4.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.63 | 1.98 | 2.55 | 1.83 | 5.75 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.68 | 1.95 | 1.81 | 2.85 | 4.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.91 | 1.74 | 0.50 / 1.72 | 1.98 | 2.54 | 1.72 | 7.43 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.96 | 1.68 | 1.75 / 1.91 | 1.72 | 1.74 | 2.85 | 5.69 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.87 | 1.83 | 0.75 / 2.03 | 1.69 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.99 | 1.74 | 1.75 / 1.95 | 1.76 | 1.72 | 2.87 | 5.13 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.50 | 2.50 | 5.50 / 3.55 | 1.28 | 1.01 | 26.00 | 41.00 |
