Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Union La Calera được đánh giá 43% khả năng thắng, hòa 29% và D. La Serena thắng 29% trong trận Union La Calera vs D. La Serena thuộc khuôn khổ VĐQG Chile. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Union La Calera hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía D. La Serena (23% - 77%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Union La Calera đạt hiệu suất 0.6 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn D. La Serena là 2.0 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Union La Calera thắng 4, hòa 2, thua 4. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: D. La Serena hạng 10 (24 điểm) so với Union La Calera hạng 16 (14 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Union La Calera
#16
14 điểm · 20 trận
3T-5H-12B
D. La Serena
#10
24 điểm · 20 trận
5T-9H-6B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Union La Calera 2.15 - Hòa 3.40 - D. La Serena 3.05.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.62 | 2.15 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 2.70 | 2.15 | 3.55 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 2.50 / 1.80 | 1.93 | 2.15 | 3.40 | 3.05 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.15 | 3.20 | 3.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 2.15 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 2.88 | 2.20 | 3.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.76 | 1.92 | 2.60 | 2.12 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.06 | 1.65 | 2.50 / 1.88 | 1.79 | 2.17 | 3.35 | 3.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.84 | 1.86 | 2.50 / 1.82 | 1.88 | 2.12 | 3.30 | 3.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.16 | 1.62 | 1.00 / 1.72 | 2.00 | 2.62 | 2.25 | 3.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.23 | 1.66 | 1.00 / 1.77 | 2.01 | 2.80 | 2.28 | 3.78 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.93 | 1.90 | 2.50 / 1.87 | 1.94 | 2.22 | 3.46 | 3.16 |