Kết quả União de Leiria vs Benfica B - Hạng 2 Bồ Đào Nha
União de Leiria
Benfica BNhận định, soi kèo União de Leiria vs Benfica B - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Trận đấu União de Leiria vs Benfica B tại Hạng 2 Bồ Đào Nha đã kết thúc với kết quả Benfica B thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá União de Leiria có 43% khả năng thắng, hòa 28% và Benfica B thắng 29%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa União de Leiria hoặc Benfica B, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, União de Leiria có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Benfica B trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
União de Leiria
#9
3 điểm · 3 trận
1T-0H-2B
Benfica B
#5
7 điểm · 3 trận
2T-1H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Benfica B với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): União de Leiria 501.00 - Hòa 23.00 - Benfica B 1.01.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.20 | 1.65 | — | — | 2.75 | 2.25 | 3.75 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.48 | 2.60 | 3.50 / 6.80 | 1.11 | 501.00 | 23.00 | 1.01 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.14 | 1.63 | 1.00 / 1.79 | 1.94 | 2.69 | 2.10 | 3.96 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.60 | 1.37 | 2.60 | 2.15 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.86 | 1.77 | 2.15 | 3.05 | 3.10 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 1.93 | 2.50 / 1.83 | 1.93 | 2.10 | 3.38 | 3.31 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 2.50 / 1.80 | 1.95 | 2.16 | 3.40 | 3.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.53 | 2.35 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 2.55 | 2.15 | 3.85 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.05 | 3.20 | 3.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.84 | 2.00 | 2.50 / 1.85 | 1.97 | 2.11 | 3.48 | 3.40 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.15 | 1.71 | 1.00 / 1.77 | 2.03 | 2.70 | 2.29 | 3.96 |
