Kết quả Ulytau vs Irtysh - VĐQG Kazakhstan
Ulytau
IrtyshNhận định, soi kèo Ulytau vs Irtysh - VĐQG Kazakhstan
Trận đấu Ulytau vs Irtysh tại VĐQG Kazakhstan đã kết thúc với kết quả Irtysh thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Ulytau có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Irtysh thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Ulytau hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Ulytau (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Ulytau ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Irtysh ghi 0.2 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Ulytau có 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Irtysh trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ulytau
#8
28 điểm · 22 trận
7T-7H-8B
Irtysh
#15
17 điểm · 21 trận
3T-8H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ulytau 2.60 - Hòa 3.45 - Irtysh 2.35.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.80 | 1.38 | 3.25 | 2.10 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 1.93 | 1.80 | 2.60 | 3.45 | 2.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.90 | — | — | 3.00 | 2.10 | 3.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 2.60 | 3.25 | 2.35 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.65 | 1.35 | 3.30 | 2.10 | 2.90 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.95 | 1.75 | 2.65 | 3.10 | 2.28 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.75 | 1.00 / 1.75 | 1.95 | 3.35 | 2.25 | 3.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.86 | 1.84 | 2.50 / 1.96 | 1.81 | 2.62 | 3.87 | 2.36 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.81 | 1.00 / 1.85 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.94 | 1.76 | 2.50 / 1.91 | 1.79 | 2.45 | 3.64 | 2.23 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.65 | 2.20 | 3.50 / 5.75 | 1.14 | 101.00 | 23.00 | 1.01 |
