Turku PS
IlvesTurku PS vs Ilves (VĐQG Phần Lan) đã khép lại với kết quả Ilves thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ilves với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Ilves. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Ilves (0% - 100%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Turku PS đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Ilves là 2.4 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 2 trận gần nhất giữa 2 đội: Turku PS thắng 0, hòa 0, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Turku PS
#8
29 điểm · 20 trận
8T-5H-7B
Ilves
#9
25 điểm · 21 trận
7T-4H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Turku PS 2.52 - Hòa 3.45 - Ilves 2.48.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 1.50 / 2.40 | 1.50 | 3.00 | 2.20 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 2.50 / 1.65 | 2.15 | 2.52 | 3.45 | 2.48 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | — | — | 3.10 | 2.30 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.50 | 3.50 | 2.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.94 | 1.73 | 3.00 | 2.30 | 2.90 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.50 | 2.35 | 2.75 / 1.77 | 1.91 | 2.55 | 3.55 | 2.43 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 1.25 / 2.03 | 1.70 | 3.02 | 2.20 | 3.14 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.89 | 2.75 / 1.83 | 1.94 | 2.51 | 3.50 | 2.58 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.91 | 1.96 | 1.25 / 2.07 | 1.78 | 3.15 | 2.43 | 3.22 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.92 | 1.99 | 2.75 / 1.88 | 2.02 | 2.58 | 3.70 | 2.67 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 4.00 | 1.23 | 4.50 / 6.25 | 1.12 | 501.00 | 51.00 | 1.00 |