Tukums II
Rīgas FS IITrận đấu Tukums II vs Rīgas FS II tại Hạng nhất Latvia đã kết thúc với kết quả Tukums II thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Tukums II có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Rīgas FS II thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Rīgas FS II. Rīgas FS II cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Tukums II trong giai đoạn gần đây (13% - 88%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Tukums II ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 3.2 bàn/trận, trong khi Rīgas FS II ghi 2.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Tukums II có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua trước Rīgas FS II trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Tukums II
#10
12 điểm · 16 trận
3T-3H-10B
Rīgas FS II
#11
12 điểm · 17 trận
3T-3H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Tukums II 2.50 - Hòa 3.65 - Rīgas FS II 2.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.75 | 1.50 / 2.00 | 1.62 | 2.95 | 2.40 | 2.75 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.73 | 3.50 / 2.15 | 1.55 | 2.50 | 3.65 | 2.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.88 | 2.50 | 2.75 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.50 | 2.50 | 2.60 | 3.75 | 2.20 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.73 | 1.25 / 1.84 | 1.84 | 3.26 | 2.26 | 2.77 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.97 | 1.72 | 3.00 / 1.72 | 1.91 | 2.61 | 3.45 | 2.27 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.76 | 1.25 / 1.81 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.99 | 1.74 | 3.00 / 1.78 | 1.94 | 2.57 | 3.44 | 2.25 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.60 | 2.30 | 2.50 / 5.50 | 1.15 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |