Kết quả Trans Narva vs Vaprus - VĐQG Estonia
Trans Narva
VaprusNhận định, soi kèo Trans Narva vs Vaprus - VĐQG Estonia
Trận đấu Trans Narva vs Vaprus tại VĐQG Estonia đã kết thúc với kết quả Trans Narva thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Trans Narva có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Vaprus thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Vaprus. Vaprus cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Trans Narva trong giai đoạn gần đây (13% - 88%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Trans Narva ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Vaprus ghi 1.6 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Trans Narva có 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua trước Vaprus trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Trans Narva
#10
17 điểm · 24 trận
5T-2H-17B
Vaprus
#7
27 điểm · 22 trận
8T-3H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Vaprus với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Trans Narva 2.88 - Hòa 3.50 - Vaprus 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.15 | 1.68 | — | — | 3.50 | 2.25 | 2.62 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.73 | 2.08 | 2.88 | 3.50 | 2.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.63 | 2.10 | 3.40 | 2.28 | 2.75 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.63 | 2.10 | 2.75 / 1.88 | 1.80 | 2.90 | 3.45 | 2.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.07 | 1.64 | 1.00 / 1.70 | 2.02 | 3.66 | 2.15 | 2.73 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 1.82 | 2.75 / 1.92 | 1.78 | 2.98 | 3.38 | 2.14 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.19 | 1.67 | 1.00 / 1.71 | 2.13 | 3.51 | 2.28 | 2.71 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.89 | 1.93 | 2.75 / 1.97 | 1.83 | 3.02 | 3.45 | 2.19 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.95 | 1.85 | 4.50 / 7.00 | 1.10 | 1.00 | 51.00 | 126.00 |
