Kết quả Trans Narva vs Kalju Nomme - VĐQG Estonia
Trans Narva
Kalju NommeNhận định, soi kèo Trans Narva vs Kalju Nomme - VĐQG Estonia
Trans Narva vs Kalju Nomme (VĐQG Estonia) đã khép lại với kết quả Kalju Nomme thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Kalju Nomme với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Kalju Nomme. Kalju Nomme cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Trans Narva trong giai đoạn gần đây (27% - 73%). Về phong độ gần đây, Trans Narva đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Kalju Nomme là 2.0 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Trans Narva thắng 3, hòa 2, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Trans Narva
#10
17 điểm · 24 trận
5T-2H-17B
Kalju Nomme
#2
44 điểm · 24 trận
13T-5H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.75), Kalju Nomme được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Trans Narva 4.10 - Hòa 3.75 - Kalju Nomme 1.65.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 4.10 | 3.75 | 1.65 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 4.50 | 2.30 | 2.20 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 2.25 | 1.55 | 2.75 / 1.80 | 1.86 | 4.90 | 3.85 | 1.57 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.98 | 1.71 | 4.90 | 2.38 | 2.12 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.83 | 1.83 | 2.75 / 1.79 | 1.83 | 4.36 | 3.74 | 1.66 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.88 | 1.78 | 1.25 / 2.02 | 1.67 | 4.78 | 2.25 | 2.22 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.91 | 1.91 | 2.75 / 1.85 | 1.94 | 4.22 | 3.91 | 1.71 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.99 | 1.81 | 1.25 / 2.11 | 1.72 | 4.61 | 2.37 | 2.21 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.68 | 1.45 | 2.50 / 5.75 | 1.14 | 151.00 | 51.00 | 1.00 |
