Kết quả Tranmere vs Rochdale - Cúp Liên Đoàn Anh
Tranmere2-2
HT: 1-1
Kết thúc (luân lưu)
RochdaleThứ Bảy, 01/08/2026
Nhận định, soi kèo Tranmere vs Rochdale - Cúp Liên Đoàn Anh
Tranmere vs Rochdale (Cúp Liên Đoàn Anh) đã khép lại với kết quả hòa 2-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Rochdale với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Rochdale. Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: Tranmere thắng 2, hòa 3, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Thống kê trận đấu
28Kiểm soát bóng (%)72
15Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích2
4Phạt góc3
3Thẻ vàng0
18Phạm lỗi11
3Việt vị1
0Cứu thua thủ môn4
73Chuyền chính xác (%)87
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Tranmere 2.92 - Hòa 3.35 - Rochdale 2.24.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 2.15 | 1.62 | 2.50 / 1.95 | 1.80 | 2.92 | 3.35 | 2.24 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.05 | 1.70 | 1.50 / 2.80 | 1.38 | 3.40 | 2.10 | 2.85 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.82 | 2.02 | 2.50 / 1.90 | 1.90 | 2.90 | 3.50 | 2.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.72 | — | — | 3.50 | 2.20 | 2.88 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.56 | 2.23 | 2.25 / 1.78 | 1.89 | 3.05 | 3.10 | 2.35 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.91 | 1.77 | 3.55 | 2.12 | 2.95 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.81 | 2.06 | 2.50 / 2.00 | 1.85 | 3.07 | 3.27 | 2.39 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.13 | 1.73 | 1.00 / 1.84 | 1.98 | 3.63 | 2.25 | 2.98 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.72 | 1.91 | 2.50 / 1.91 | 1.78 | 2.94 | 3.14 | 2.26 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.01 | 1.66 | 1.00 / 1.85 | 1.83 | 3.71 | 2.01 | 2.91 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.98 | 1.88 | 4.50 / 7.10 | 1.11 | 23.00 | 1.03 | 21.00 |
